Lịch Thi Đấu Bóng Đá Trực Tuyến Mới Nhất Hôm Nay Tại DU88
DU88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

DU88 Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:45
26/10
DU88 Neftchi Fargona
Neftchi Fargona
DU88 Al Ittihad Saudi
Al Ittihad Saudi
0.97
0.50
0.89
0.81
2.75
-0.97
3.86
0.89
0.25
0.93
4.23
0.74
0.75
-0.90
-0.96
3.00
0.78
3.55
0.88
0.25
0.94
-0.94
1.25
0.74
4.15
16:00
26/10
DU88 Al Ain UAE
Al Ain UAE
DU88 Tractor
Tractor
0.87
-1.25
0.99
0.93
3.00
0.89
1.35
0.84
-0.50
1.00
1.81
0.94
-1.25
0.90
0.98
3.00
0.84
1.44
0.88
-0.50
0.94
-0.98
1.25
0.78
1.88
16:00
26/10
DU88 Al Ahli Saudi
Al Ahli Saudi
DU88 Al Gharafa
Al Gharafa
0.86
-1.75
-0.98
0.86
3.50
0.98
1.21
0.83
-0.75
-0.99
0.92
1.50
0.88
1.58
0.85
-1.75
0.99
0.88
3.50
0.94
1.25
0.82
-0.75
1.00
0.92
1.50
0.88
1.58
DU88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
26/10
DU88 Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv
DU88 Slavia Sofia
Slavia Sofia
0.86
-0.25
0.99
0.78
2.00
-0.96
2.08
-0.79
-0.25
0.65
0.72
0.75
-0.92
2.84
0.86
-0.25
0.98
0.78
2.00
-0.96
2.14
0.55
0.00
-0.74
0.72
0.75
-0.93
2.72
DU88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
26/10
DU88 Bhayangkara Solo
Bhayangkara Solo
DU88 PSM Makassar
PSM Makassar
-0.98
-0.75
0.84
0.81
2.75
-0.99
1.70
0.87
-0.25
0.95
-0.94
1.25
0.74
2.24
12:00
26/10
DU88 Persija Jakarta
Persija Jakarta
DU88 Persik Kediri
Persik Kediri
-0.99
-1.75
0.85
0.96
3.25
0.86
1.22
0.91
-0.75
0.89
0.80
1.25
0.98
1.62
12:00
26/10
DU88 Persebaya Surabaya
Persebaya Surabaya
DU88 Madura United
Madura United
-0.94
-1.25
0.80
0.92
3.00
0.89
1.42
-0.98
-0.50
0.80
-0.97
1.25
0.77
1.89
DU88 Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
26/10
DU88 Caykur Rizespor
Caykur Rizespor
DU88 Trabzonspor
Trabzonspor
0.98
0.50
0.87
0.83
3.00
0.99
3.70
0.84
0.25
0.98
0.90
1.25
0.88
4.00
DU88 Giải hạng Nhì Argentina
Giải hạng Nhì Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
26/10
DU88 Nueva Chicago
Nueva Chicago
DU88 San Martin De San Juan
San Martin De San Juan
-0.97
-0.25
0.81
0.74
1.75
-0.94
2.27
0.92
0.75
0.86
3.17
-0.97
-0.25
0.81
2.24
0.67
0.00
-0.85
3.15
DU88 Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
26/10
DU88 ATK Mohun Bagan
ATK Mohun Bagan
DU88 Chennaiyin
Chennaiyin
0.98
-1.50
0.86
0.88
2.75
0.90
1.25
-0.93
-0.75
0.76
-0.89
1.25
0.70
1.73
0.98
-1.50
0.86
1.30
-0.93
-0.75
0.76
-0.89
1.25
0.71
1.75
DU88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
26/10
DU88 Grobinas
Grobinas
DU88 Riga
Riga
0.88
2.00
0.94
0.98
3.25
0.80
15.50
-0.97
0.75
0.79
0.82
1.25
0.96
11.25
DU88 Cúp Quốc gia Ai Cập
Cúp Quốc gia Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
26/10
DU88 Tanta
Tanta
DU88 Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia
0.83
0.25
0.95
0.85
1.75
0.87
3.22
-0.83
0.00
0.55
0.80
0.50
0.92
4.50
11:00
26/10
DU88 El Daklyeh
El Daklyeh
DU88 Tersana
Tersana
0.86
0.00
0.92
0.78
1.50
0.94
2.65
0.87
0.00
0.85
0.90
0.50
0.82
3.86
11:00
26/10
DU88 Misr Insurance FC
Misr Insurance FC
DU88 Pharco
Pharco
0.81
0.50
0.97
0.84
1.75
0.88
4.12
0.55
0.25
-0.83
0.88
0.50
0.84
5.50
DU88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
26/10
DU88 Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris
DU88 Zalgiris Vilnius
Zalgiris Vilnius
-0.98
-0.75
0.80
0.85
2.75
0.89
1.67
0.87
-0.25
0.91
0.66
1.00
-0.84
2.24
DU88 Cúp Quốc gia Armenia
Cúp Quốc gia Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
26/10
DU88 Van
Van
DU88 Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan
0.80
-0.50
0.84
0.92
2.50
0.69
1.74
-0.99
-0.25
0.63
0.73
0.75
0.84
2.49
DU88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
26/10
DU88 Ararat Armenia
Ararat Armenia
DU88 Noah
Noah
0.82
0.25
0.82
0.81
2.50
0.79
2.96
0.56
0.25
-0.88
0.77
1.00
0.81
3.56
DU88 Cúp WFV (Cúp của Liên đoàn bóng đá Vienna)
Cúp WFV (Cúp của Liên đoàn bóng đá Vienna)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
26/10
DU88 Fussach
Fussach
DU88 Grosswalsertal
Grosswalsertal
-0.49
-0.25
0.30
-0.45
5.50
0.25
-
-
-
-
-
-
-
-
10:00
26/10
DU88 Wildon
Wildon
DU88 Tillmitsch
Tillmitsch
0.73
-0.25
0.92
0.76
3.50
0.85
-
-
-
-
-
-
-
-
DU88 Giải Hạng Nhất Kosovo
Giải Hạng Nhất Kosovo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
26/10
DU88 KF Mitrovica
KF Mitrovica
DU88 Istogu
Istogu
0.86
0.50
0.78
-0.93
2.50
0.60
3.70
-
-
-
-
-
-
-
DU88 Kosovo Division 2
Kosovo Division 2
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
26/10
DU88 Prizreni
Prizreni
DU88 Drini i Bardhe
Drini i Bardhe
0.87
0.75
0.77
0.96
3.00
0.67
16.50
-
-
-
-
-
-
-
DU88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
26/10
DU88 Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl
DU88 Spartak Kostroma
Spartak Kostroma
0.70
0.00
0.95
0.72
2.00
0.89
2.36
0.73
0.00
0.88
0.68
0.75
0.91
3.13
DU88 Giải Pro League Uzbekistan
Giải Pro League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
26/10
DU88 Lochin
Lochin
DU88 FarDu
FarDu
0.88
-0.25
0.76
0.89
1.25
0.72
2.23
-
-
-
-
-
-
-
DU88 Giải Vô địch Quốc gia Síp
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
26/10
DU88 Nea Salamis
Nea Salamis
DU88 Pafos FC
Pafos FC
0.65
1.00
0.94
0.82
2.75
0.75
4.85
0.64
0.50
0.96
0.98
1.25
0.63
5.00
0.79
1.00
-0.92
4.15
-0.84
0.25
0.72
0.68
1.00
-0.83
4.40
DU88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:14
26/10
DU88 Porto (dan_dragonio)
Porto (dan_dragonio)
DU88 Aston Villa (vladl3n)
Aston Villa (vladl3n)
0.83
1.25
0.88
0.86
10.50
0.81
8.25
0.85
0.50
0.85
0.86
5.75
0.81
11.75
DU88 France Ligue 1 SRL
France Ligue 1 SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
26/10
DU88 Paris Saint Germain SRL
Paris Saint Germain SRL
DU88 Olympique Lyon SRL
Olympique Lyon SRL
0.93
-1.25
0.85
0.85
3.00
0.87
1.36
-0.95
-0.50
0.67
0.84
1.00
0.88
1.95